Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Của cướp đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of booty, goods seized from an enemy by violence, particularly (historical) during the sacking of a town in war or (video games) after successful combat.
- Sự cướp bóc, sự cướp phádanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sack, the plundering of a city, particularly during war.
- Quà tặng, đồ tặng miễn phídanh từkhông đếm được (uncountable)Any valuable thing received for free, especially Christmas presents.
- Cướp bóc, cướp phá, nhặt đồđộng từSynonym of plunder, to seize by violence particularly during the capture of a city during war or (video games) after successful combat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- loot (sth)cướp phá (cái gì)
- loot sth (from sb/sth)lấy trộm cái gì (từ ai/cái gì)
- loot sb/sthcướp bóc ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hide the loot | Giấu của cướp được | |
| loot a shop | Cướp phá một cửa tiệm | |
| loot a store | Cướp phá một cửa hàng | |
| share the loot | Chia chác chiến lợi phẩm | |
| loot boxdanh từ | danh từ | Vật phẩm ảo có thể tiêu thụ, thường ở dạng hộp hoặc vật chứa khác, cho phép người chơi lựa chọn ngẫu nhiên các vật phẩm trong trò chơi |
| loot raildanh từ | danh từ | Hệ thống đường sắt hạng nhẹ của Baltimore được coi là phương tiện để tội phạm nội thành đi đến các quận khác để thực hiện hành vi cướp bóc |
| loot whoredanh từ | danh từ | Người chơi trò chơi điện tử hoặc trò chơi nhập vai trên máy tính bảng với mục đích chính là nhận vật phẩm trong trò chơi, đôi khi gây bất lợi cho những người chơi khác |
| ninja lootđộng từ | động từ | Cướp bóc xác của kẻ thù đã ngã xuống một cách không công bằng trước khi các thành viên khác trong nhóm có thể chia chiến lợi phẩm |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Tiền
- không đếm được (uncountable)Tiền, tiền củaSynonym of money.
Họ từ (word family)
cùng gốc lootNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Hindiलूटlūṭ“booty”
- từ tiếng Phạnलोप्त्रloptra“booty, stolen property”
danh từ
- mượn từ tiếng Hà Lan trung đạiloet
- từ tiếng Hà Lan cổ*lōta
- từ tiếng Frank*lōtija“scoop”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Cướp bóc, cướp giật, tàn phá.
- .Ông đã cho phép binh lính dưới quyền mình cướp phá thành phố.
- . .Chẳng còn cách nào khác ngoài việc mẹ phải quay lại làm việc cực nhọc như một người giúp việc. Ở Baltimore, mẹ không thể kiếm nổi một nửa số tiền như ở miền Bắc.