Dịch

little one

danh từ (noun)
UK/ˈlɪ.tl̩ ˈwʌn/US/ˈlɪtəl ˈwʌn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻdanh từA young child.
  2. Thuật ngữ quý mến, đặc biệt là đối với một đứa trẻdanh từA term of endearment, especially toward a child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. little oneDạng gốc (base form)
  2. little onesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " , ? ?"
  • , .

AI