Nghĩa chính
- Rượu mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flavored alcoholic beverage that is usually very sweet and contains a high percentage of alcohol.
- Pha rượu mùi, ướp rượu mùiđộng từto flavor or treat (wine) with a liqueur
- Châm thêm nước đườngđộng từto top up bottles of sparkling wine with a sugar solution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liqueurNguyên thể (infinitive)
- liqueursSố nhiều (plural)
- liqueuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- liqueuringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coffee liqueurdanh từ | danh từ | Rượu mùi với cà phê, chẳng hạn như Tia Maria hoặc Kahlua |
| liqueur winedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fortified wine |
| cream liqueurdanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn kết hợp kem sữa với rượu chưng cất, cùng với đường và nhiều hương liệu khác nhau |
| cassis liqueurdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với crème de cassis |
| lequeur brandycụm từ | cụm từ | Rượu branddi hảo hạng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápliqueur
Cùng gốc (doublet)liquor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Mọi loại sâm banh đều phải được thêm rượu mùi sau khi xả cặn, để bù đắp lượng mất đi tất yếu.
- .Anh ấy sẽ không từ chối một chút rượu mùi đâu.
- .Anh ấy sẽ không từ chối một ly rượu mùi đâu.