liquidator
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người thanh lýdanh từOne who liquidates.
- Người theo thuyết thanh lýdanh từOne supporting the political policy of liquidationism; a liquidationist.
- Người dọn dẹpdanh từAny of the workers involved in cleaning up the Chernobyl disaster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquidatorDạng gốc (base form)
- liquidatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-liquidatordanh từ | danh từ | Ưu đãi đặc biệt bao gồm chi phí của nhà quảng cáo mặc dù được trình bày dưới dạng giảm giá |
Họ từ (word family)
cùng gốc liquidatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha