Dịch

liquidatorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc hoạt động kinh doanh của người thanh lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or business of a liquidator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquidatorshipDạng gốc (base form)
  2. liquidatorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI