Nghĩa chính
- Loại rượu mùi hoặc rượu thân có hương vị đào hoặc hạt anh đào, hạnh nhân đắng hoặc các loại trái cây khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liqueur or cordial flavored with peach or cherry kernels, bitter almonds, or other fruits.
- Loại bánh quy được làm từ tinh chất ratafia và hạt hạnh nhân hoặc hạt mơdanh từđếm được (countable)A kind of biscuit made with ratafia essence and almond or apricot kernels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ratafiaDạng gốc (base form)
- ratafiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratafia biscuitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ratafia |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápratafia
Ví dụ
- T'afia .
- “ !” , .