Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có môi hoặc môi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a lip or lips.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unlipped
rimless
achilous
brimless
ledgeless
Trái nghĩa
lipped
Nguồn gốc
(etymology)
lip
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipless
lipless
ly
Không có môi
trạng từ
lipless
ness
Không có môi
danh từ
AI
1
Không có môi hoặc môi
1
Không có môi hoặc môi
1
Không có môi hoặc môi