Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brimless
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có vành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no brim.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rimless
lipless
ledgeless
Nguồn gốc
(etymology)
brim
+
-less
Ví dụ
a
brimless
hat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brimless
brim
Mép, bờ, rìa
danh từ, động từ, tính từ
brimless
ness
Không có vành
danh từ
Từ liên quan
(related word)
brimful
AI
1
Không có vành
1
Không có vành
1
Không có vành