Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ledgeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có gờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a ledge.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rimless
lipless
brimless
Trái nghĩa
ledged
Nguồn gốc
(etymology)
ledge
+
-less
Ví dụ
I
could
see
no
way
to
climb
the
ledgeless
cliff
.
AI
1
Không có gờ
1
Không có gờ
1
Không có gờ