Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
liplessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có môi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of lips.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acheilia
Ví dụ
I
swear
it
,
she
was
lipless
,
it
was
the
lipstick
that
painted
imaginary
ones
on
,
maybe
that's
why
she
was
so
pale
,
to
hide
her
liplessness
.
Nguồn gốc
(etymology)
lipless
+
-ness
AI
1
Không có môi
1
Không có môi
1
Không có môi