Dịch

liplessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có môidanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of lips.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI