Nghĩa chính
- Bóng đèn chiếu sángdanh từAn evacuated glass bulb containing a metal filament which is heated by electrical resistance to produce light.
- Vật thể giống như một bóng đèn và chuyển đổi điện thành ánh sáng bằng bất kỳ quá trình nàodanh từAn article that resembles such a bulb and converts electricity to light by any process.
- Dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một nhận thức, một nguồn cảm hứng, một ý tưởng hoặc những thứ tương tựdanh từUsed in reference to the sudden arrival of a realization, an inspiration, an idea, or the like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light bulbDạng gốc (base form)
- light bulbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| light bulb jokedanh từ | danh từ | Có trò đùa nào kiểu "Cần bao nhiêu X để thay một bóng đèn?" tiếp theo là một câu trả lời dí dỏm, trong đó X là một tầng lớp người thường theo khuôn mẫu |
| light-bulb momentdanh từ | danh từ | Khoảnh khắc giác ngộ, cảm hứng hoặc nhận ra bất ngờ |
| light-bulbedtính từ | tính từ | Có một bóng đèn hoặc bóng đèn |
Ví dụ
- ?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
- : . .