Dịch

light bulb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bóng đèn chiếu sángdanh từAn evacuated glass bulb containing a metal filament which is heated by electrical resistance to produce light.
  2. Vật thể giống như một bóng đèn và chuyển đổi điện thành ánh sáng bằng bất kỳ quá trình nàodanh từAn article that resembles such a bulb and converts electricity to light by any process.
  3. Dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một nhận thức, một nguồn cảm hứng, một ý tưởng hoặc những thứ tương tựdanh từUsed in reference to the sudden arrival of a realization, an inspiration, an idea, or the like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light bulbDạng gốc (base form)
  2. light bulbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

light bulb jokedanh từCó trò đùa nào kiểu "Cần bao nhiêu X để thay một bóng đèn?" tiếp theo là một câu trả lời dí dỏm, trong đó X là một tầng lớp người thường theo khuôn mẫu
light-bulb momentdanh từKhoảnh khắc giác ngộ, cảm hứng hoặc nhận ra bất ngờ
light-bulbedtính từCó một bóng đèn hoặc bóng đèn

Ví dụ

  • ?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
  • : . .

AI