Nghĩa chính
- Bóng đèndanh từA light bulb.
- Quả cầu thủy tinh gần như chân không chứa khí ion hóa (plasma), tạo ra các họa tiết giống như tia chớp khi chạm vàodanh từA nearly evacuated glass globe containing ionized gas (plasma), which produces lightning-like patterns when touched.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light globeDạng gốc (base form)
- light globesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [:] , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha