Dịch

bulbo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbulbo/

Nghĩa chính

  1. Củ, bóng đèndanh từbulb
  2. Đèn điện tử chân không, bóng chân khôngdanh từvacuum tube

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulboDạng gốc (base form)
  2. bulbosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bulbo raquídeoHành não

AI