bulbo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbulbo/
Nghĩa chính
- Củ, bóng đèndanh từbulb
- Đèn điện tử chân không, bóng chân khôngdanh từvacuum tube
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bulboDạng gốc (base form)
- bulbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bulbo raquídeo | Hành não |