Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulboesponjoso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Củ hành
danh từ
bulbospongiosus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulboesponjoso
Dạng gốc
(base form)
bulboesponjoso
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bulbocavernoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulbospongiosus
Một trong những cơ nông của đáy chậu, bao phủ hành dương vật ở nam và hành tiền đình ở nữ
AI
1
Củ hành
1
Củ hành
1
Củ hành