Nghĩa chính
- Phóng đại hoặc phóng đại một cảm giác hoặc cảm xúcđộng từTo exaggerate or overstate a feeling or emotion.
- Tâng bốcđộng từTo flatter.
- Cảm giác tội lỗi, chuyến đi tội lỗiđộng từTo guilt, guilt-trip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lay it on thickNguyên thể (infinitive)
- lays it on thickNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- laid it on thick (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- laying it on thickPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , .