Dịch

laughing

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Tươi cười, đang cườitính từkhông so sánh (not comparable)verbal adjective of laugh: the action of the verb to laugh.
  2. Tiếng cười, sự cườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)verbal noun of laugh: the action of the verb to laugh.
  3. Cườiđộng từpresent participle and gerund of laugh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laughingDạng gốc (base form)
  2. laughingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

burst out laughingđộng từPhì cười
laughing matterChuyện đùa
no laughing matterdanh từKhông phải chuyện đùa
start laughingBắt đầu cười
stop laughingNgừng cười
die laughingđộng từCười ầm ĩ
laughing stockdanh từTrò cười, bia đỡ đạn
laughing geardanh từMiệng

Ví dụ

  • ?Bạn đang cười cái gì vậy?
  • bộ mặt tươi cười
  • .Họ đang cười vì những điều Bung nói.

AI