Nghĩa chính
- Tươi cười, đang cườitính từkhông so sánh (not comparable)verbal adjective of laugh: the action of the verb to laugh.
- Tiếng cười, sự cườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)verbal noun of laugh: the action of the verb to laugh.
- Cườiđộng từpresent participle and gerund of laugh
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laughingDạng gốc (base form)
- laughingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burst out laughingđộng từ | động từ | Phì cười |
| laughing matter | Chuyện đùa | |
| no laughing matterdanh từ | danh từ | Không phải chuyện đùa |
| start laughing | Bắt đầu cười | |
| stop laughing | Ngừng cười | |
| die laughingđộng từ | động từ | Cười ầm ĩ |
| laughing stockdanh từ | danh từ | Trò cười, bia đỡ đạn |
| laughing geardanh từ | danh từ | Miệng |
Ví dụ
- ?Bạn đang cười cái gì vậy?
- bộ mặt tươi cười
- .Họ đang cười vì những điều Bung nói.
Họ từ (word family)
cùng gốc laughingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha