Dịch

laughing gear

danh từ (noun)
US/ˈlæfɪŋ ˈɡɪɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Miệngdanh từkhông đếm được (uncountable)The mouth.

Ví dụ

  • — .
  • .
  • .

AI