Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
laughing gear
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
f
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɪ
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mouth.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
口
kǒu
Miệng, mồm
嘴
zuǐ
Miệng, mồm
吻
wěn
Miệng, mõm
Tiếng Tây Ban Nha
boca
Miệng
borde
Miệng, vành, mép
bucal
Miệng
Ví dụ
You
will
recognize
him
instantly
—
a
man
with
his
laughing
gear
permanently
attached
to
a
liquor
bottle
.
Get
your
laughing
gear
round
this
.
Wrap
your
laughing
gear
around
fresh
bread
and
tasty
spreads
to
set
yourself
up
for
the
day
.
AI
1
Miệng
1
Miệng
1
Miệng