Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jijeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cười
danh từ
laughing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jijeo
Dạng gốc
(base form)
jijeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
笑
xiào
Cười
乐
lè
Cười, bật cười
听
tīng
Cười mỉm, cười
Tiếng Anh
laughing
Tươi cười, đang cười
AI
1
Cười
1
Cười
1
Cười