Dịch

reidor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cườitính từlaughing
  2. Người hay cườidanh từlaugher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reidorDạng gốc (base form)
  2. reidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reidoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gaviota reidoradanh từMòng biển đầu đen

AI