reidor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cườitính từlaughing
- Người hay cườidanh từlaugher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaviota reidoradanh từ | danh từ | Mòng biển đầu đen |