laten
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho chậm, làm cho muộnđộng từnội động từ (intransitive)To grow late; become later.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| latent heatdanh từ | danh từ | Nhiệt ẩn |
| latent newsdanh từ | danh từ | Trò chơi siêu thực trong đó một bài báo được cắt thành các từ hoặc cụm từ riêng lẻ và nhanh chóng được ghép lại |
| latent timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với reaction time |
| latency timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian trễ giữa nguyên nhân và kết quả của sự thay đổi vật lý trong hệ thống đang được quan sát |
| latent spacedanh từ | danh từ | Sự biểu diễn không gian đa chiều của các biến tiềm ẩn, trong đó các khái niệm liên quan được đặt gần nhau hơn |
| latent valuedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eigenvalue |
| latent defect | Khuyết tật ẩn | |
| latent period | Thời kỳ ủ bệnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc latenVí dụ
- , , , .
- , , "" , .