Dịch

laten

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho chậm, làm cho muộnđộng từnội động từ (intransitive)To grow late; become later.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latenNguyên thể (infinitive)
  2. latensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. latenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lateningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

latent heatdanh từNhiệt ẩn
latent newsdanh từTrò chơi siêu thực trong đó một bài báo được cắt thành các từ hoặc cụm từ riêng lẻ và nhanh chóng được ghép lại
latent timedanh từĐồng nghĩa với reaction time
latency timedanh từKhoảng thời gian trễ giữa nguyên nhân và kết quả của sự thay đổi vật lý trong hệ thống đang được quan sát
latent spacedanh từSự biểu diễn không gian đa chiều của các biến tiềm ẩn, trong đó các khái niệm liên quan được đặt gần nhau hơn
latent valuedanh từĐồng nghĩa với eigenvalue
latent defectKhuyết tật ẩn
latent periodThời kỳ ủ bệnh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , "" , .

AI