Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với reaction timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of reaction time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latent timeDạng gốc (base form)
- latent timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa