Dịch

latent time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với reaction timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of reaction time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latent timeDạng gốc (base form)
  2. latent timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI