Nghĩa chính
- Nhiệt ẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The heat that is released or absorbed accompanying a change of state or of a phase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latent heatDạng gốc (base form)
- latent heatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- sub-glacial — — surface’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha