Dịch

lally

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chândanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Leg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lallyDạng gốc (base form)
  2. lalliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lally-dragsdanh từQuần dài
lally-coversChưa có nghĩa

Ví dụ

  • @_ @bonnie_langford vâng rất may là đôi chân đẹp đẽ vẫn đang nhún nhảy

AI