lally
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chândanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Leg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lallyDạng gốc (base form)
- lalliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lally-dragsdanh từ | danh từ | Quần dài |
| lally-covers | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- @_ @bonnie_langford vâng rất may là đôi chân đẹp đẽ vẫn đang nhún nhảy
Họ từ (word family)
cùng gốc lallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha