Dịch

lally-drags

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần dàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Trousers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

lally“leg”drag“clothing”

AI