Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lally-drags
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần dài
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Trousers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trousers
lally-covers
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pantalón
Quần dài, quần
Nguồn gốc
(etymology)
lally
“leg”
+
drag
“clothing”
AI
1
Quần dài
1
Quần dài
1
Quần dài