Nghĩa chính
- Vận tốc đơn vị trong hệ thống CGS, bằng một centimet trên giâydanh từThe unit velocity in the CGS system, equal to one centimeter per second.
- Dạng rút gọn của kinescopedanh từClipping of kinescope (“type of recording”).
- Trong động học, bất kỳ chuyển động riêng lẻ nào tạo thành một kinemedanh từIn kinesics, any of the individual movements composing a kineme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kineDạng gốc (base form)
- kinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -kinehậu tố | hậu tố | Hình thức tên của các cytokine cụ thể |
| kine-tiền tố | tiền tố | Sự chuyển động |
| da kinedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tốt, tốt nhất |
| kine buddanh từ | danh từ | Cần sa cao cấp |
| kine-poxdanh từ | danh từ | Bệnh đậu bò |
| kinesi-tiền tố | tiền tố | Chuyển động, đặc biệt là chuyển động của các bộ phận cơ thể con người |
| kith and kine | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc kineNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạikyn
danh từ
- từ tiếng Hy Lạp cổκίνησιςkínēsis“movement, motion”
Ví dụ
- , , :– 1 . . = 1 .
- “ ,” “ ;”