Nghĩa chính
- Cuốn sách cuối cùng thứ hai của Tân Ước của Kinh Thánh.danh từ riêngThe second last book of the New Testament of the Bible.
- Một trong các Tông đồ, còn được gọi là Thaddaeusdanh từ riêngOne of the Apostles, also called Thaddaeus.
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JudeDạng gốc (base form)
- JudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "." . .
- ; , , .
- ", ?" . " ," . "? ? — ! , ?"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Jude- JudeaPhiên bản La Mã của Giu-đa. Được sử dụng sau sự sụp đổ của triều đại David và trong suốt thời kỳ là một phần của Đế chế La Mãdanh từ riêng
- JudeanLiên quan đến Judeatính từ, danh từ
- JudeccaKhu vực trong Dante's Inferno dành riêng cho những kẻ phản bội chủ nhân và ân nhân, được đặt theo tên của Judas Iscariotdanh từ riêng
- JudezmoNgôn ngữ Judaeo-Tây Ban Nhadanh từ riêng