Nghĩa chính
- Tên gọi nữ từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Cuốn sách về kinh điển Công giáo và Chính thống Đông phương trong Cựu Ước, được người Tin Lành coi là truyền giáo.danh từ riêngA book of the Catholic and Eastern Orthodox canon of the Old Testament, considered apocryphal by Protestants.
- Nhân vật chính trong sách Kinh Thánh Judithdanh từ riêngThe protagonist of the Biblical book of Judith.
- Vợ của Esaudanh từ riêngA wife of Esau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Point Judithdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và mũi đất ở Narragansett, Rhode Island |
| Judith Basin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Stanford |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JudithVí dụ
- 2005, .
- 2005, . . .
- Gelb , , 1959, ’ .