Dịch

Judith

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi nữ từ tiếng Hebrewdanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  2. Cuốn sách về kinh điển Công giáo và Chính thống Đông phương trong Cựu Ước, được người Tin Lành coi là truyền giáo.danh từ riêngA book of the Catholic and Eastern Orthodox canon of the Old Testament, considered apocryphal by Protestants.
  3. Nhân vật chính trong sách Kinh Thánh Judithdanh từ riêngThe protagonist of the Biblical book of Judith.
  4. Vợ của Esaudanh từ riêngA wife of Esau.

Cụm từ (phrase)

Point Judithdanh từ riêngNgôi làng và mũi đất ở Narragansett, Rhode Island
Judith Basin Countydanh từ riêngMột trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Stanford

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2005, .
  • 2005, . . .
  • Gelb , , 1959, ’ .

AI