Judezmo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Judaeo-Tây Ban Nhadanh từ riêngThe Judaeo-Spanish language.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Magrebi Judeo-Arabic, ( 1981 ).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Ladinodjudezmo“Jewishness”
- từ tiếng Do Thái cổיְהוּדָהYehuda“Judah”