Nghĩa chính
- Phiên bản La Mã của Giu-đa. Được sử dụng sau sự sụp đổ của triều đại David và trong suốt thời kỳ là một phần của Đế chế La Mãdanh từ riêngRoman rendition of Judah. Used after the fall of the Davidic dynasty and through the period as part of the Roman Empire.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balm of Judeadanh từ | danh từ | Balm of Gilead, một loại nước hoa hiếm được nhắc đến trong Kinh thánh |
| balsam of Judeadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với balm of Judea |
| bitumen of Judeadanh từ | danh từ | Loại nhựa đường tự nhiên được sử dụng từ thời cổ đại làm chất tạo màu cho gỗ và trong nhiếp ảnh thời kỳ đầu |
| Judea and Samariadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với the West Bank |
| Judean Aramaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc JudeaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhIūdaea
- từ tiếng Hy Lạp cổἸουδαίαIoudaía
- từ tiếng Do Tháiיְהוּדָהyehudá