Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judean Aramaic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic
danh từ riêng
Synonym of Jewish Palestinian Aramaic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jewish Palestinian Aramaic
AI
1
Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic
1
Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic
1
Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic