Judean
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Judeatính từOf or pertaining to Judea.
- Liên quan đến Giu-đa; người Giu-đatính từOf or pertaining to Judah; Judahite.
- Người bản địa hoặc cư dân của Judeadanh từA native or inhabitant of Judea.
- Thành viên của chi tộc Giu-đa; một người Giu-đadanh từA member of the tribe of Judah; a Judahite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JudeanDạng gốc (base form)
- JudeansSố nhiều (plural)
- more JudeanSo sánh hơn (comparative)
- most JudeanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Judean Aramaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic |
Nguồn gốc (etymology)
Judah-ean
- mượn từ tiếng Latinhiūdaeus
- từ tiếng Hy Lạp cổἸουδαῖοςIoudaîos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha