Dịch

Judean

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Judeatính từOf or pertaining to Judea.
  2. Liên quan đến Giu-đa; người Giu-đatính từOf or pertaining to Judah; Judahite.
  3. Người bản địa hoặc cư dân của Judeadanh từA native or inhabitant of Judea.
  4. Thành viên của chi tộc Giu-đa; một người Giu-đadanh từA member of the tribe of Judah; a Judahite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JudeanDạng gốc (base form)
  2. JudeansSố nhiều (plural)
  3. more JudeanSo sánh hơn (comparative)
  4. most JudeanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Judean Aramaicdanh từ riêngĐồng nghĩa với Jewish Palestinian Aramaic

Nguồn gốc (etymology)

Judah-ean

  1. mượn từ tiếng Latinhiūdaeus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἸουδαῖοςIoudaîos

Ngôn ngữ khác

AI