Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Né tránh; di chuyển nhanh chóng để tránh cái gì đó hoặc để trốn; phóng điđộng từTo dodge; to move quickly to avoid something or to hide; to dart away.
- Chuyển động nhanh chóng để trốn tránh một cái gì đódanh từA quick movement to evade something.
- Cúi đầu hoặc cúi chàodanh từA bow or curtsey.
- Đồng nghĩa với congeedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of congee.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jook-singdanh từ | danh từ | Người Trung Quốc, đặc biệt là một người Quảng Đông sinh ra ở Hoa Kỳ hoặc Canada, đã hòa nhập quá mức với văn hóa phương Tây và có rất ít hoặc không có khả năng sử dụng bất kỳ ngôn ngữ Trung Quốc nào |
| jook housedanh từ | danh từ | Khớp juke |
| jook joint | Chưa có nghĩa | |
| jook organ | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Quan hệ tình dục
- Sexual intercourse.
Họ từ (word family)
cùng gốc jookNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .
- () "." , .
- I’ve , , , […]