Dịch

congee

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Rời đi, sự cho phép chính thức đối với một số hành động, (ban đầu và đặc biệt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leave, formal permission for some action, (originally and particularly)
  2. Cháodanh từkhông đếm được (uncountable)A type of thick rice porridge or soup, sometimes prepared with vegetables and/or meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congeeDạng gốc (base form)
  2. congeesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rice congeedanh từĐồng nghĩa với congee
Laba congeedanh từĐồng nghĩa với Laba porridge
congee housedanh từViệc tạm giữ một trung đoàn ở Ấn Độ được sử dụng như một biện pháp kỷ luật
Congee FestivalChưa có nghĩa
take congeeChưa có nghĩa
give congeeChưa có nghĩa

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Sự cho phép chính thức để lại
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự cho phép chính thức để lại; một hộ chiếuFormal permission to leave; a passport.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicongie
  2. từ tiếng Pháp cổcongié
  3. từ tiếng Latinhcommeātus“passage, permission to leave”
danh từ
  1. từ tiếng Tamilகஞ்சிkañci
  2. từ tiếng Malayalamകഞ്ഞിkaññi
  3. từ Proto-Dravidian*kañci

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI