Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Rời đi, sự cho phép chính thức đối với một số hành động, (ban đầu và đặc biệt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leave, formal permission for some action, (originally and particularly)
- Cháodanh từkhông đếm được (uncountable)A type of thick rice porridge or soup, sometimes prepared with vegetables and/or meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congeeDạng gốc (base form)
- congeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rice congeedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với congee |
| Laba congeedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Laba porridge |
| congee housedanh từ | danh từ | Việc tạm giữ một trung đoàn ở Ấn Độ được sử dụng như một biện pháp kỷ luật |
| Congee Festival | Chưa có nghĩa | |
| take congee | Chưa có nghĩa | |
| give congee | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Sự cho phép chính thức để lại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự cho phép chính thức để lại; một hộ chiếuFormal permission to leave; a passport.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cháo
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicongie
- từ tiếng Pháp cổcongié
- từ tiếng Latinhcommeātus“passage, permission to leave”
danh từ
- từ tiếng Tamilகஞ்சிkañci
- từ tiếng Malayalamകഞ്ഞിkaññi
- từ Proto-Dravidian*kañci
Ví dụ
- , , .
- , , .