Dịch

Laba congee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Laba porridgedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Laba porridge.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ' ') 8 12 . .
  • 12 . Buddha’s , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung臘八粥

AI