Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rice congee
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
k
ɒ
n
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với congee
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of congee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rice congee
Dạng gốc
(base form)
rice congee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
congee
Ví dụ
I've
had
black
rice
congee
thrice
in
one
day
!
AI
1
Đồng nghĩa với congee
1
Đồng nghĩa với congee
1
Đồng nghĩa với congee