Dịch

rice congee

danh từ (noun)
UK/ˈɹaɪs ˈkɒndʒi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với congeedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of congee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rice congeeDạng gốc (base form)
  2. rice congeesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !

AI