Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cháodanh từkhông đếm được (uncountable)A dish made of grain or legumes, milk or water, heated and stirred until thick and typically eaten for breakfast.
- Cháo yến mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Oat porridge; oatmeal.
- Án tùdanh từkhông đếm được (uncountable)A prison sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porridgeDạng gốc (base form)
- porridgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rice porridgedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với congee |
| do porridgeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với do time |
| porridge potdanh từ | danh từ | Nồi nấu cháo hoặc luộc thịt và rau để ăn |
| porridge timedanh từ | danh từ | Đã đến giờ ăn sáng |
| water-porridgedanh từ | danh từ | Cháo được làm bằng cách nấu yến mạch cán trong nước |
| porridge bellydanh từ | danh từ | Bụng to và béo |
| porridge-stickdanh từ | danh từ | Que gỗ dùng để khuấy cháo khi nấu ăn |
| stiff porridgedanh từ | danh từ | Cháo được làm với tỷ lệ bột mì hoặc bột mì cao hơn để đạt được độ sệt đặc hơn, tương tự như bột nhào (phổ biến trong nhiều món ăn châu Phi) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cháo
- không đếm được (uncountable)Rice porridge; congee.
Họ từ (word family)
cùng gốc porridgeVí dụ
- !Ăn cháo khi còn nóng đi!
- .Cứ thụ án đi và đừng gây chuyện.
- .Bát cháo này nóng quá.