Dịch

gachas

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡat͡ʃas/

Nghĩa chính

  1. Cháo, bột nhão (thức ăn bao gồm các loại ngũ cốc nứt hoặc cán nấu trong nước hoặc sữa)danh từporridge, gruel, mush (food comprising cracked or rolled grains cooked in water or milk)
  2. Bùndanh từmud

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI