Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con dao
danh từ
A knife.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jooker
Dạng gốc
(base form)
jooker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
King
Kane
with
a
jooker
he's
been
stabby
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刀
dāo
Dao, lưỡi dao, đao
道
dào
Đạo lý, lý lẽ, đạo
教
jiāo
Tôn giáo, đạo
Tiếng Tây Ban Nha
cuchillo
Dao
cuchilla
Dao
revolver
Khuấy, đảo, trộn
AI
1
Con dao
1
Con dao
1
Con dao