Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jokeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tránh xa những trò đùa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Devoid of jokes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dark
gray
miserable
unhappy
depressing
grim
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
joke
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jokeless
jokeless
ness
Sự vắng mặt của những câu chuyện cười
danh từ
AI
1
Tránh xa những trò đùa
1
Tránh xa những trò đùa
1
Tránh xa những trò đùa