Nghĩa chính
- Lặp đi lặp lại, mang tính lặptính từkhông so sánh (not comparable)Of a procedure that involves repetition of steps (iteration) to achieve the desired outcome; in computing this may involve a mechanism such as a loop.
- Chỉ sự lặp lại, diễn tả sự lặptính từkhông so sánh (not comparable)Expressive of an action that is repeated with frequency.
- Động từ chỉ thể lặpdanh từA verb showing the iterative aspect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iterativeDạng gốc (base form)
- iterativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| past iterativedanh từ | danh từ | Thì trong tiếng Litva biểu thị hành động lặp lại hoàn toàn trong quá khứ, tương tự như tiếng Anh đã từng sử dụng nhưng có khả năng hành động đó vẫn tiếp tục ở hiện tại |
| iterative aspectdanh từ | danh từ | Lớp con của động từ chưa hoàn thành biểu thị một hành động lặp đi lặp lại liên tục. Một ví dụ trong tiếng Anh là động từ lặp lại sniffle, trái ngược với động từ không lặp lại |
| iterative evolutiondanh từ | danh từ | Sự xuất hiện lặp đi lặp lại của các cấu trúc, đặc điểm tương tự hoặc song song hoặc toàn bộ loài từ cùng một dòng tổ tiên ở các thời điểm khác nhau |
| iterative deepening searchdanh từ | danh từ | Kiểu tìm kiếm theo chiều sâu trong đó mỗi hàng của cây được tìm kiếm tăng dần, mô phỏng tìm kiếm theo chiều rộng với mức sử dụng ít bộ nhớ hơn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápitératif
Ví dụ
- , .Chúng ta thường giải quyết bài toán này bằng đệ quy, nhưng giải pháp được đề xuất sử dụng thuật toán lặp.
- .Đó là một quá trình lặp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc iterativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha