Dịch

iterative aspect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp con của động từ chưa hoàn thành biểu thị một hành động lặp đi lặp lại liên tục. Một ví dụ trong tiếng Anh là động từ lặp lại sniffle, trái ngược với động từ không lặp lạidanh từkhông đếm được (uncountable)A subclass of imperfective verbs that denote a continuously repeated action. An example in English would be the iterative verb sniffle, as opposed to the noniterative sniff.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI