Dịch

iterativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nhắc lại, tính chất lắp lại, tính chất nhắc đi nhắc lại, tính chất lặp đi lặp lạidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being iterative.

Nguồn gốc (etymology)

AI