frequentative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều lần, xảy ra nhiều lầntính từkhông so sánh (not comparable)Serving to express repetition of an action.
- Hình thái của động từ tỏ ý lặp lại nhiều lầndanh từAny of a subclass of imperfective verbs that denote a repeated action, no longer productive in English, but found in e.g. Finnish, Latin, Russian, and Turkish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frequentativeDạng gốc (base form)
- frequentativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frequentative aspectdanh từ | danh từ | Lớp con của động từ chưa hoàn thành biểu thị một hành động được lặp đi lặp lại liên tục. Một ví dụ trong tiếng Anh sẽ là động từ thường xuyên của crackle, trái ngược với động từ không thường xuyên của crack |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- "" "".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frequentativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha