Dịch

iterative deepening search

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tìm kiếm theo chiều sâu trong đó mỗi hàng của cây được tìm kiếm tăng dần, mô phỏng tìm kiếm theo chiều rộng với mức sử dụng ít bộ nhớ hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of depth-first search in which each row of the tree is searched incrementally, simulating a breadth-first search with less memory usage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iterative deepening searchDạng gốc (base form)
  2. iterative deepening searchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI