Nghĩa chính
- Thuộc đạo Hồitính từOf, pertaining to, originating in, characteristic of, or deriving from Muslims or Islam.
- Người theo chủ nghĩa Hồi giáodanh từAn Islamist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IslamicDạng gốc (base form)
- IslamicsSố nhiều (plural)
- more IslamicSo sánh hơn (comparative)
- most IslamicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| islamic architecture | Kiến trúc Hồi giáo | |
| islamic art | Nghệ thuật Hồi giáo | |
| islamic culture | Văn hóa Hồi giáo | |
| islamic finance | Tài chính Hồi giáo | |
| islamic law | Luật Hồi giáo | |
| islamic world | Thế giới Hồi giáo | |
| Islamic Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm Salafist hoạt động ở Libya, Nigeria, Iraq và Syria, nơi nhóm này đã tuyên bố thành lập một nhà nước (không được công nhận) |
| Islamic Republic of Irandanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Hồi giáo I-ran |
Họ từ (word family)
cùng gốc IslamicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc cho một trung tâm Hồi giáo.
- .Cuộc chiến này là giữa các nền dân chủ của thế giới tự do và những người theo chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan.
- , .Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.