islámico
B2tính từ (adjective)
/isˈlamiko/
Nghĩa chính
- Hồi giáotính từIslamic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado islámico | Chưa có nghĩa | |
| país islámico | Chưa có nghĩa | |
| principios islámicos | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hồi giáo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai tài trợ cho Nhà nước Hồi giáo?
- .Bồ Đào Nha không phải là một quốc gia Hồi giáo.
- .Mecca là thành phố thánh của đạo Hồi.