Dịch

islámico

B2tính từ (adjective)
/isˈlamiko/

Nghĩa chính

  1. Hồi giáotính từIslamic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. islámicoDạng gốc (base form)
  2. islámicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. islámicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. islámicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estado islámicoChưa có nghĩa
país islámicoChưa có nghĩa
principios islámicosChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hồi giáo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai tài trợ cho Nhà nước Hồi giáo?
  • .Bồ Đào Nha không phải là một quốc gia Hồi giáo.
  • .Mecca là thành phố thánh của đạo Hồi.

AI