Islamic State
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm Salafist hoạt động ở Libya, Nigeria, Iraq và Syria, nơi nhóm này đã tuyên bố thành lập một nhà nước (không được công nhận)danh từ riêngA Salafist group active in Libya, Nigeria, Iraq and Syria, where it has proclaimed an (unrecognized) state.
- Nhà nước không được công nhận (caliphate) do nhóm này tuyên bốdanh từ riêngThe unrecognized state (caliphate) proclaimed by this group.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Islamic State in Iraqdanh từ riêng | danh từ riêng | ISIL/ISIS/Nhà nước Hồi giáo |
| IS-Kdanh từ riêng | danh từ riêng | Daesh-Khorasan: Chủ nghĩa ban đầu của Nhà nước Hồi giáo, Khorasan |
Ví dụ
- , 6,000 2,800 .
- ?
- .