Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AQI
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của air quality index
danh từ
Initialism of air quality index.
2
Viết tắt của al-Qaeda in Iraq
danh từ riêng
Abbreviation of al-Qaeda in Iraq.
AI
1
Viết tắt của air quality index
2
Viết tắt của al-Qaeda in Iraq
1
Viết tắt của air quality index
2
Viết tắt của al-Qaeda in Iraq
1
Viết tắt của air quality index
2
Viết tắt của al-Qaeda in Iraq