Dịch

Islamicist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia hoặc học giả về đạo Hồidanh từAn expert or scholar in Islam.
  2. Người theo trào lưu chính thống Hồi giáodanh từAn Islamic fundamentalist.
  3. Liên quan đến học bổng Hồi giáotính từPertaining to Islamic scholarship.
  4. Liên quan đến chủ nghĩa chính thống Hồi giáotính từPertaining to Islamic fundamentalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IslamicistDạng gốc (base form)
  2. IslamicistsSố nhiều (plural)
  3. more IslamicistSo sánh hơn (comparative)
  4. most IslamicistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Islamic-ist

AI