Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Islamicide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc giết hại người Hồi giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The killing of Muslims.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Muslimicide
Nguồn gốc
(etymology)
Islam
+
-icide
AI
1
Việc giết hại người Hồi giáo
1
Việc giết hại người Hồi giáo
1
Việc giết hại người Hồi giáo